Dubai vs Zalgiris 14/11/2025
- 14/11/25 11:00
-
- 95 : 89
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
24
21
28
22
95
34
14
16
25
89
Quý 1
24
:
34
2
0 - 2
Birutis, Laurynas
0:13
2
2 - 4
Petrusev, Filip
0:37
2
4 - 7
Tubelis, Azuolas
0:59
3
2 - 7
Sirvydis, Deividas
1:32
2
6 - 12
Kamenjas, Kenan
1:48
3
4 - 10
Tubelis, Azuolas
2:06
2
4 - 12
Tubelis, Azuolas
2:30
2
6 - 12
Kamenjas, Kenan
2:49
1
6 - 13
Francisco, Sylvain
3:05
2
8 - 13
Bacon, Dwayne
3:43
3
8 - 16
Butkevicius, Arnas
4:03
2
8 - 18
Birutis, Laurynas
4:32
1
8 - 19
Francisco, Sylvain
5:16
1
8 - 20
Sirvydis, Deividas
5:16
1
8 - 21
Sirvydis, Deividas
5:16
2
10 - 21
Avramovic, Aleksa
5:38
3
10 - 24
Sirvydis, Deividas
6:06
1
13 - 24
Prepelic, Klemen
6:10
1
13 - 24
Prepelic, Klemen
6:10
1
13 - 24
Prepelic, Klemen
6:10
1
14 - 24
Kabengele, Mfiondu
6:45
2
29 - 36
Francisco, Sylvain
7:05
3
20 - 28
Avramovic, Aleksa
7:20
2
17 - 28
Sleva, Dustin
7:34
3
20 - 28
Kabengele, Mfiondu
7:50
2
20 - 30
Sleva, Dustin
8:15
2
22 - 30
Prepelic, Klemen
8:41
1
22 - 31
Sleva, Dustin
8:55
1
22 - 32
Sleva, Dustin
8:55
2
24 - 32
Kabengele, Mfiondu
9:09
2
24 - 34
Wright, Moses
9:33
Quý 2
21
:
14
3
27 - 36
Bertans, Davis
10:59
2
27 - 36
Wright, Moses
11:16
2
29 - 36
McKinley Wright
12:06
2
31 - 36
Bacon, Dwayne
12:29
2
34 - 36
Kabengele, Mfiondu
13:45
1
34 - 36
Kabengele, Mfiondu
13:45
2
36 - 36
Abass, Awudu
14:20
2
38 - 36
McKinley Wright
14:45
2
38 - 38
Tubelis, Azuolas
15:36
2
38 - 40
Ulanovas, Edgaras
15:57
3
41 - 40
Bertans, Davis
16:45
2
41 - 42
Tubelis, Azuolas
17:12
2
43 - 42
Petrusev, Filip
17:25
2
45 - 48
Sirvydis, Deividas
17:52
2
43 - 46
Ulanovas, Edgaras
18:21
1
44 - 46
Bacon, Dwayne
18:37
1
45 - 46
Abass, Awudu
19:23
2
45 - 48
Wright, Moses
19:31
Quý 3
28
:
16
3
45 - 51
Butkevicius, Arnas
20:50
2
47 - 51
Petrusev, Filip
21:25
2
49 - 51
Bacon, Dwayne
21:48
2
49 - 53
Wright, Moses
23:15
2
62 - 58
Kabengele, Mfiondu
23:31
1
51 - 54
Ulanovas, Edgaras
23:43
1
51 - 55
Ulanovas, Edgaras
23:43
3
51 - 58
Francisco, Sylvain
23:57
2
55 - 58
Kabengele, Mfiondu
24:16
2
55 - 58
Kabengele, Mfiondu
24:46
3
58 - 58
McKinley Wright
25:24
2
60 - 58
Avramovic, Aleksa
25:55
2
62 - 58
Kabengele, Mfiondu
26:29
1
63 - 58
Avramovic, Aleksa
27:37
1
64 - 58
Avramovic, Aleksa
27:37
3
67 - 58
Avramovic, Aleksa
28:10
1
67 - 59
Tubelis, Azuolas
28:18
1
67 - 60
Tubelis, Azuolas
28:18
2
69 - 60
Avramovic, Aleksa
28:31
2
69 - 62
Tubelis, Azuolas
28:42
2
71 - 62
Petrusev, Filip
29:01
2
71 - 64
Sleva, Dustin
29:19
2
73 - 64
Avramovic, Aleksa
29:38
Quý 4
22
:
25
1
73 - 65
Lo, Maodo
30:14
2
73 - 67
Tubelis, Azuolas
30:26
2
75 - 67
Kabengele, Mfiondu
30:50
2
75 - 69
Tubelis, Azuolas
31:14
3
78 - 69
McKinley Wright
32:05
1
79 - 69
McKinley Wright
32:24
1
80 - 69
McKinley Wright
32:24
2
82 - 69
Bacon, Dwayne
32:57
1
82 - 70
Wright, Moses
33:17
1
82 - 71
Wright, Moses
33:17
2
84 - 71
Bacon, Dwayne
33:54
2
84 - 73
Sirvydis, Deividas
34:15
3
84 - 76
Butkevicius, Arnas
34:48
2
86 - 76
Petrusev, Filip
35:32
3
86 - 79
Francisco, Sylvain
35:46
2
88 - 79
Petrusev, Filip
36:11
2
90 - 79
Petrusev, Filip
36:59
2
90 - 82
Tubelis, Azuolas
37:19
1
90 - 82
Tubelis, Azuolas
37:19
2
90 - 84
Butkevicius, Arnas
37:29
3
90 - 87
Francisco, Sylvain
39:17
1
91 - 87
Bacon, Dwayne
39:38
1
92 - 87
Kabengele, Mfiondu
39:47
1
93 - 87
Kabengele, Mfiondu
39:47
2
95 - 87
Abass, Awudu
39:59
2
95 - 89
Zalgiris
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dubai trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zalgiris trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
- 7/19 (36.8%)
- 3 con trỏ
- 9/26 (34.6%)
- 30/50 (60%)
- 2 con trỏ
- 24/45 (53.3%)
- 14/20 (70%)
- Ném miễn phí
- 14/19 (73%)
- 37
- Lấy lại quả bóng
- 35
- 12
- Phản đòn tấn công
- 14
Thống kê người chơi
Tubelis, Azuolas
F
DIM
22
REB
5
HT
-
PHT
24:26
Kính
22
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
24:26
Hai con trỏ
8/9
(89%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/11
(82%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Kabengele, Mfiondu
C
DIM
21
REB
10
HT
1
PHT
27:24
Kính
21
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
4/5
(80%)
Phút
27:24
Hai con trỏ
7/12
(58%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/15
(53%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Avramovic, Aleksa
G
DIM
16
REB
3
HT
7
PHT
22:48
Kính
16
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
22:48
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/9
(67%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Francisco, Sylvain
G
DIM
15
REB
4
HT
9
PHT
27:30
Kính
15
Ba con trỏ
3/9
(33%)
Ném miễn phí
2/4
(50%)
Phút
27:30
Hai con trỏ
2/5
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/14
(36%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
9
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Petrusev, Filip
C
DIM
14
REB
6
HT
-
PHT
25:54
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
-
Phút
25:54
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/10
(70%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
Không có trận đấu
Đây là trận đấu đầu tiên của các đội này, dữ liệu sẽ xuất hiện sau.
0
GP
0
0
SP
0
0
win
0
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 11 | 2808:2731 | |
| 2 | 34 | 22 | 12 | 3048:2821 | |
| 3 | 34 | 22 | 12 | 2981:2805 | |
| 4 | 34 | 21 | 13 | 3025:2897 | |
| 5 | 33 | 20 | 13 | 2873:2761 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2988:2824 | |
| 7 | 34 | 20 | 14 | 2952:2893 | |
| 8 | 34 | 20 | 14 | 2836:2809 | |
| 9 | 34 | 19 | 15 | 2923:2879 | |
| 10 | 34 | 19 | 15 | 3047:2934 | |
| 11 | 33 | 17 | 16 | 2932:2995 | |
| 12 | 34 | 17 | 17 | 2992:2989 | |
| 13 | 34 | 17 | 17 | 2897:2910 | |
| 14 | 34 | 14 | 20 | 2733:2933 | |
| 15 | 34 | 14 | 20 | 2730:2833 | |
| 16 | 34 | 13 | 21 | 3046:3104 | |
| 17 | 34 | 13 | 21 | 2788:2939 | |
| 18 | 34 | 10 | 24 | 2961:3126 | |
| 19 | 34 | 10 | 24 | 2690:2817 | |
| 20 | 34 | 8 | 26 | 2670:2920 |