phân loại NBL1, Phụ nữ 2025
08/25
09/25
100%
# | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 257:209 | |
2 | 3 | 2 | 1 | 262:194 | |
3 | 3 | 2 | 1 | 244:210 | |
4 | 3 | 1 | 2 | 249:237 | |
5 | 3 | 1 | 2 | 198:273 | |
6 | 3 | 0 | 3 | 186:273 |
NBA
Mỹ
Serie A
Ý
FIBA World Championship
Thế giới
Euroleague
Châu Âu
Giải bóng đá châu Âu
Châu Âu
EuroBasket
Châu Âu
Giải vô địch các câu lạc bộ châuu
Châu Âu
LNB Elite
Pháp
Giải bóng rổ ACB
Tây Ban Nha
Siêu Liga
Thổ Nhĩ Kỳ
# | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 257:209 | |
2 | 3 | 2 | 1 | 262:194 | |
3 | 3 | 2 | 1 | 244:210 | |
4 | 3 | 1 | 2 | 249:237 | |
5 | 3 | 1 | 2 | 198:273 | |
6 | 3 | 0 | 3 | 186:273 |