Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga 14/02/2026
Trận đấu tiếp theo Kyoto Sanga - Shimizu S-Pulse on 02/05/2026
-
14/02/26
00:00
|
Vòng 2
-
- 1 : 1
- GB/HP
- Đá luân lưu - 1:3
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Shimizu S-Pulse trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kyoto Sanga trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 - Thắng
2 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 5
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
9
16
Ghi bàn
Thừa nhận
10
10
- 0.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 36'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 45'
- 2.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2
- 25
- Bàn thắng
- 20
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 6
- 6
- Thẻ vàng
- 7
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Shimizu S-Pulse
Resultados mais recentes: Kyoto Sanga
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 2 | 0 | 19:5 | 14 | 29 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 16:8 | 8 | 23 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:15 | -1 | 22 | |
| 4 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 18 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:19 | -3 | 17 | |
| 6 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:13 | 1 | 12 | |
| 7 | 10 | 1 | 6 | 3 | 10:16 | -6 | 12 | |
| 8 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:14 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | 3 | 0 | 8 | 14:20 | -6 | 9 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:16 | -6 | 9 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 2 | 11 | 3 | 6 | 2 | 13:10 | 3 | 17 | |
| 3 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:14 | 1 | 17 | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:12 | 1 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:10 | 1 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:13 | 3 | 16 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:14 | 1 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 0 | 7 | 10:17 | -7 | 12 | |
| 9 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:17 | -7 | 11 | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 11 |
- Finals
- Placement matches
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 18 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 2 | 13 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:10 | -4 | 10 | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 1 | 8 | |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 1 | 8 | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:17 | -2 | 8 | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:16 | -5 | 8 | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:3 | 4 | 6 | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | -3 | 6 | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:7 | 0 | 5 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:6 | 7 | 16 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 10 | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:5 | 5 | 9 | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 2 | 9 | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:7 | 0 | 9 | |
| 7 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 1 | 8 | |
| 8 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:11 | -5 | 8 | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:8 | -4 | 6 | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | -4 | 5 |
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 7 | 15 | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:5 | 3 | 12 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 6 | 11 | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 14:11 | 3 | 9 | |
| 5 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 1 | 7 | |
| 6 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:10 | -3 | 5 | |
| 7 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | -4 | 5 | |
| 8 | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:13 | -7 | 4 | |
| 9 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:8 | -3 | 3 | |
| 10 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:8 | -5 | 1 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 9 | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:5 | 0 | 9 | |
| 3 | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:7 | 0 | 8 | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:7 | -1 | 8 | |
| 5 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | -4 | 8 | |
| 6 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:6 | 3 | 7 | |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:9 | -1 | 6 | |
| 8 | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:9 | -3 | 6 | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | -3 | 6 | |
| 10 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | -3 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Shimizu S-Pulse và Kyoto Sanga FC khi Shimizu S-Pulse chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Shimizu S-Pulse và Kyoto Sanga FC là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Shimizu S-Pulse chơi trên sân nhà, Shimizu S-Pulse đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Kyoto Sanga FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-9 nghiêng về phía Shimizu S-Pulse.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Shimizu S-Pulse đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Kyoto Sanga FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-19 nghiêng về phía Shimizu S-Pulse.